chạm khắc
Định nghĩa
- Động từ:
- Khắc, tạc hoặc chạm trổ trên bề mặt cứng: "chạm khắc" chỉ hành động dùng dụng cụ sắc bén để tạo ra hình ảnh, hoa văn hoặc chữ viết trên các chất liệu như gỗ, đá, kim loại, ngà voi, v.v.
- Nghệ thuật trang trí tinh xảo: "chạm khắc" cũng ám chỉ kỹ thuật tạo hình bằng đường nét lõm hoặc nổi trên bề mặt vật liệu, thường mang tính thẩm mỹ cao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người thợ đang chạm khắc hoa văn trên cánh cửa gỗ. (Người thợ dùng dụng cụ để tạo hình hoa lá trên cửa gỗ.)
- Bức tượng Phật được chạm khắc từ một khối đá nguyên khối. (Bức tượng được tạo ra bằng cách đục đẽo, khắc tạc từ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chạm khắc tinh xảo": kỹ thuật chạm khắc đạt trình độ cao, chi tiết tinh tế.
- Đình làng nổi tiếng với những mảng chạm khắc tinh xảo trên gỗ. (Những hoa văn trên đình được thực hiện với độ chính xác và đẹp mắt cao.)
"chạm khắc đá": nghệ thuật khắc trên đá, thường thấy ở các công trình kiến trúc cổ.
- Các bức phù điêu chạm khắc đá ở Angkor Wat là di sản vô giá. (Những hình ảnh khắc trên đá tại Angkor Wat có giá trị văn hóa lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Khắc (động từ): dùng dao, đục để tạo chữ hoặc hình trên bề mặt cứng.
- Khắc tên lên cây. (Dùng dao tạo chữ lên thân cây.)
Chạm (động từ): tạo hình trên bề mặt bằng cách đục, cắt.
- Chạm bạc. (Tạo hoa văn trên bạc.)
Trổ (động từ): cắt xẻ để tạo hình rỗng hoặc hoa văn.
- Trổ giấy. (Cắt giấy để tạo hình trang trí.)
Từ đồng nghĩa
- Khắc tạc: tạo hình tượng hoặc chữ bằng cách đục, đẽo.
- Điêu khắc: nghệ thuật tạo hình ba chiều bằng cách chạm, khắc, đắp.
- Chạm trổ: vừa chạm vừa trổ, tạo hoa văn tinh tế.
Thành ngữ liên quan
- Chạm khắc vào lòng người: (nghĩa bóng) gây ấn tượng sâu sắc, khó quên.
- Câu chuyện cảm động ấy chạm khắc vào lòng người đọc. (Câu chuyện để lại dấu ấn mạnh mẽ trong tâm trí.)